rhode island
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bang Rhode Island: Một tiểu bang thuộc vùng New England của Hoa Kỳ, là một trong 13 thuộc địa ban đầu thành lập nên nước Mỹ. Đây là tiểu bang nhỏ nhất về diện tích trong số 50 tiểu bang. - Lịch sử: Tên gọi chính thức là "State of Rhode Island and Providence Plantations", từng là một thuộc địa của Anh trước khi gia nhập Liên bang.
Ví dụ sử dụng
- (Rhode Island là tiểu bang nhỏ nhất ở Hoa Kỳ.)
- (Nhiều khách du lịch đến thăm Rhode Island vì bờ biển tuyệt đẹp của nó.)
- (Thuộc địa Rhode Island được thành lập bởi Roger Williams vào năm 1636.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Ocean State": Biệt danh của Rhode Island, do có nhiều bãi biển và vịnh.
- Rhode Island is often called the Ocean State because of its extensive coastline. (Rhode Island thường được gọi là Bang Đại Dương vì có đường bờ biển rộng lớn.)
"Rhode Island Red": Một giống gà nổi tiếng có nguồn gốc từ tiểu bang này.
- The Rhode Island Red is a popular breed of chicken known for its egg-laying ability. (Gà Rhode Island Red là một giống gà phổ biến được biết đến với khả năng đẻ trứng.)
Biến thể và từ gần giống
Rhode Islander (danh từ): Người dân đến từ Rhode Island.
- My grandfather is a proud Rhode Islander. (Ông tôi là một người dân Rhode Island đầy tự hào.)
Rhode Island Sound (danh từ): Một vùng nước ven biển giữa Rhode Island và Đại Tây Dương.
- The Rhode Island Sound is known for its rich marine life. (Vùng nước Rhode Island Sound nổi tiếng với hệ sinh vật biển phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Little Rhody: Biệt danh thân mật của Rhode Island, nhấn mạnh kích thước nhỏ bé của nó.
- People from Little Rhody are known for their friendly nature. (Người dân từ Little Rhody nổi tiếng với tính cách thân thiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến địa danh này.)
Thành ngữ liên quan
- "as small as Rhode Island": Một cách so sánh để chỉ sự nhỏ bé.
- His office is as small as Rhode Island, but it's cozy. (Văn phòng của anh ấy nhỏ như Rhode Island, nhưng rất ấm cúng.)